marmota flaviventris

Định nghĩa

Danh từ: Marmota flaviventris (tên khoa học) một loài macmot (một loại sóc đất lớn) thân hình nặng nề, màu nâu vàng, sốngcác khu vực nhiều đá của miền tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Loài marmota flaviventris thường được gọi là macmot bụng vàng.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con marmota flaviventris đang phơi nắng trên một tảng đádãy núi Rocky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hibernate like a marmota flaviventris": ngủ đông như loài macmot bụng vàng, ám chỉ việc ngủ một giấc dài sâu.
    • After the long hike, he hibernated like a marmota flaviventris for 12 hours. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngủ như một con macmot bụng vàng suốt 12 tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmot (danh từ): tên chung cho các loài macmot, bao gồm cả Marmota flaviventris.

    • Marmots are known for their loud whistles to warn of danger. (Các loài macmot nổi tiếng với tiếng huýt sáo to để cảnh báo nguy hiểm.)
  • Yellow-bellied marmot (danh từ): tên thông thường của Marmota flaviventris.

    • The yellow-bellied marmot is a common sight in alpine meadows. (Macmot bụng vàng cảnh thường thấycác đồng cỏ trên núi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock chuck: một tên gọi khác của macmot bụng vàngmột số vùng.
    • The rock chuck is often seen near rocky outcrops. (Rock chuck thường được thấy gần các mỏm đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hibernate through: ngủ đông qua (một mùa).
    • The marmota flaviventris hibernates through the harsh winter. (Loài marmota flaviventris ngủ đông qua mùa đông khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • As fat as a marmot: béo như một con macmot (ám chỉ người rất mập).
    • After the holidays, he became as fat as a marmot. (Sau kỳ nghỉ lễ, anh ấy trở nên béo như một con macmot.)